hạ bán niên

hạ bán niên

Kế hoạch kinh doanh cho hạ bán niên đã được phê duyệt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nửa năm cuối: "hạ bán niên" chỉ khoảng thời gian sáu tháng cuối của một năm dương lịch, bắt đầu từ tháng 7 đến tháng 12. Từ này mang tính chất cổ hoặc trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, kinh tế, hoặc niên giám lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hạ bán niên năm 2023, doanh nghiệp đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. (Sáu tháng cuối năm 2023, doanh nghiệp đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể.)
    • Báo cáo tài chính hạ bán niên cần được nộp trước ngày 31 tháng 1 năm sau. (Báo cáo tài chính cho sáu tháng cuối năm cần được nộp trước ngày 31 tháng 1 năm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hạ bán niên" trong văn bản pháp lý: thường xuất hiện trong các điều khoản hợp đồng hoặc quy chế tài chính để phân chia rõ ràng thời gian báo cáo.
    • Theo hợp đồng, việc thanh toán lợi nhuận được thực hiện vào cuối hạ bán niên. (Theo hợp đồng, việc thanh toán lợi nhuận được thực hiện vào cuối sáu tháng cuối năm.)
  • "hạ bán niên" trong lịch sử: dùng để chỉ giai đoạn nửa năm cuối trong các niên biểu hoặc sự kiện.
    • Hạ bán niên năm 1945 chứng kiến nhiều biến động chính trị. (Sáu tháng cuối năm 1945 chứng kiến nhiều biến động chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Thượng bán niên (danh từ): nửa năm đầu, từ tháng 1 đến tháng 6 — trái nghĩa của "hạ bán niên".
    • Thượng bán niên năm nay, công ty đã hoàn thành kế hoạch quý I. (Sáu tháng đầu năm nay, công ty đã hoàn thành kế hoạch quý I.)
  • Bán niên (danh từ): nửa năm nói chung, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • Báo cáo bán niên được gửi đến cổ đông vào tháng 7. (Báo cáo nửa năm được gửi đến cổ đông vào tháng 7.)
Từ đồng nghĩa
  • Nửa năm cuối: cụm từ thông dụng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Nửa năm cuối năm nay, thời tiết có vẻ mát mẻ hơn. (Sáu tháng cuối năm nay, thời tiết có vẻ mát mẻ hơn.)
  • Sáu tháng cuối năm: cụm từ rõ ràng, dễ hiểu.
    • Sáu tháng cuối năm thời điểm cao điểm của mùa du lịch. (Sáu tháng cuối năm thời điểm cao điểm của mùa du lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hạ bán niên" do tính chất kỹ thuật cổ xưa của từ này.)